যেকোনো শব্দ লিখুন!

"beirut" in Vietnamese

Beirut

Definition

Beirut là thủ đô và thành phố lớn nhất của Liban, nằm bên bờ Địa Trung Hải. Nơi đây nổi tiếng với lịch sử lâu đời, sự đa dạng văn hóa và cuộc sống thành phố sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Beirut' là danh từ riêng và luôn viết hoa. Chỉ dùng cho thành phố này ở Liban; thường gặp trong tin tức hay bối cảnh lịch sử.

Examples

Beirut is the capital of Lebanon.

**Beirut** là thủ đô của Liban.

My friend lives in Beirut.

Bạn tôi sống ở **Beirut**.

Many tourists visit Beirut every year.

Nhiều du khách đến thăm **Beirut** mỗi năm.

I've always wanted to see the nightlife in Beirut.

Tôi luôn muốn trải nghiệm cuộc sống về đêm ở **Beirut**.

After the explosion, Beirut was all over the news.

Sau vụ nổ, **Beirut** xuất hiện khắp các bản tin.

Have you ever been to Beirut? I hear it's amazing.

Bạn từng đến **Beirut** chưa? Tôi nghe nói nơi đó tuyệt vời lắm.