"beholden" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó giúp bạn, bạn cảm thấy mình mang ơn họ và cần báo đáp lại sự giúp đỡ đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn viết, chủ yếu nói về ân tình, không phải nợ tiền. Thường đi với 'to someone', ví dụ: 'beholden to ai đó'.
Examples
I am beholden to my teacher for all her help.
Tôi **mang ơn** cô giáo vì tất cả sự giúp đỡ của cô ấy.
He doesn't want to feel beholden to anyone.
Anh ấy không muốn cảm thấy **mang ơn** ai cả.
She felt beholden to her friend for lending her money.
Cô ấy cảm thấy **mang ơn** bạn vì đã cho mình mượn tiền.
Politicians should not be beholden to big corporations.
Các chính trị gia không nên **mang ơn** các tập đoàn lớn.
You helped me so much; I truly feel beholden to you.
Bạn đã giúp tôi rất nhiều; tôi thực sự **mang ơn** bạn.
I'm not beholden to any particular group or interest.
Tôi không **mang ơn** nhóm hay quyền lợi cụ thể nào cả.