Type any word!

"behaving" in Indonesian

cư xửhành xử

Definition

Hành động theo một cách nhất định, thường liên quan đến tác phong hoặc việc tuân thủ quy tắc.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng nói về trẻ em hoặc thái độ chung của ai đó, đi kèm với 'well' hoặc 'badly'. Không nói rõ hành động cụ thể, chỉ cách cư xử.

Examples

The dog is behaving today.

Hôm nay con chó đang **cư xử** tốt.

Are the children behaving at school?

Các em có **hành xử** tốt ở trường không?

You need to start behaving if you want a treat.

Nếu muốn có quà, em phải bắt đầu **cư xử** tốt đi.

Why is everyone suddenly behaving so strangely?

Sao mọi người bỗng nhiên **hành xử** lạ vậy?

She's been behaving herself lately, which is a nice change.

Gần đây cô ấy **cư xử** rất ngoan, thay đổi dễ chịu thật.

If he keeps behaving like that, he'll get in trouble.

Nếu cậu ấy cứ **hành xử** như vậy, sẽ gặp rắc rối đấy.