"begs" in Vietnamese
Definition
Năn nỉ hoặc khẩn cầu ai đó mạnh mẽ, thường khi rất cần thiết hoặc tuyệt vọng. Cũng dùng khi xin tiền ngoài đường.
Usage Notes (Vietnamese)
'begs for help', 'begs forgiveness', 'begs for money' thường đi với động từ này khi nhấn mạnh sự khẩn thiết. 'Begs the question' nghĩa là đặt ra vấn đề, không phải là xin gì đó.
Examples
He begs for food whenever he's hungry.
Anh ấy **cầu xin** đồ ăn mỗi khi đói.
The dog begs for treats at the table.
Con chó **cầu xin** được ăn vặt ở bàn.
She begs her parents to let her go outside.
Cô ấy **năn nỉ** bố mẹ cho ra ngoài.
Whenever someone passes by, he begs for a few coins with a sad face.
Mỗi khi ai đi ngang, anh ấy **ăn xin** vài đồng với vẻ mặt buồn bã.
She never begs for help, even when she really needs it.
Cô ấy không bao giờ **cầu xin** sự giúp đỡ, dù thật sự cần.
That story begs the question: what really happened?
Câu chuyện đó **đặt ra** câu hỏi: Chuyện gì thực sự đã xảy ra?