"begins" in Vietnamese
bắt đầu
Definition
Diễn tả việc một sự kiện hoặc hành động bắt đầu; dùng cho chủ ngữ số ít.
Usage Notes (Vietnamese)
‘begins’ chỉ dùng cho chủ ngữ số ít như "he", "she", "it"; không dùng với I/you/we/they. Các mẫu phổ biến: "begins at", "begins with", "begins to + động từ".
Examples
School begins at eight o’clock.
Trường học **bắt đầu** lúc tám giờ.
The movie begins now.
Phim **bắt đầu** bây giờ.
It begins with a simple question.
Nó **bắt đầu** bằng một câu hỏi đơn giản.
Once the meeting begins, please put your phone away.
Khi cuộc họp **bắt đầu**, vui lòng cất điện thoại đi.
The real work begins after everyone goes home.
Công việc thực sự chỉ **bắt đầu** sau khi mọi người về nhà.
Every time she tells that story, she begins by laughing.
Mỗi lần cô ấy kể chuyện đó, cô ấy **bắt đầu** bằng cách cười.