"beginnings" in Vietnamese
Definition
Những phần đầu hoặc giai đoạn sớm của một điều gì đó; thời điểm hoặc nơi một sự việc khởi đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng ở dạng số nhiều, như 'new beginnings' chỉ cơ hội mới. Không dùng cho một sự kiện riêng lẻ mà dùng 'beginning' thay vào đó. Hay gặp trong văn viết hoặc trang trọng.
Examples
Spring is the season of beginnings.
Mùa xuân là mùa của những **khởi đầu**.
All great things have humble beginnings.
Mọi điều vĩ đại đều có những **khởi đầu** khiêm tốn.
We celebrate the beginnings of the new year together.
Chúng tôi cùng nhau ăn mừng những **khởi đầu** của năm mới.
After moving to a new city, she looked forward to fresh beginnings.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy mong chờ những **khởi đầu** mới.
The project had many false beginnings before it finally succeeded.
Dự án đã có nhiều **khởi đầu** sai trước khi thành công.
Sometimes, the hardest part is just making those first beginnings.
Đôi khi, phần khó khăn nhất là tạo ra những **khởi đầu** đầu tiên ấy.