Type any word!

"beginners" in Vietnamese

người mới bắt đầu

Definition

Những người mới bắt đầu học hoặc làm một việc gì đó và chưa có nhiều kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các cụm như 'dành cho người mới bắt đầu'. Không dùng cho trình độ trung cấp hoặc nâng cao.

Examples

This class is perfect for beginners.

Lớp học này rất phù hợp cho **người mới bắt đầu**.

We have a special group for beginners.

Chúng tôi có một nhóm đặc biệt dành cho **người mới bắt đầu**.

The book is written for beginners.

Cuốn sách này được viết cho **người mới bắt đầu**.

Many beginners struggle with pronunciation at first.

Nhiều **người mới bắt đầu** gặp khó khăn với phát âm lúc đầu.

It's common for beginners to make mistakes while learning.

Việc **người mới bắt đầu** mắc sai lầm khi học là điều bình thường.

All beginners are welcome, no experience needed!

Tất cả **người mới bắt đầu** đều được chào đón, không cần kinh nghiệm!