Type any word!

"began" in Vietnamese

đã bắt đầu

Definition

'Began' là dạng quá khứ của 'begin', nghĩa là bắt đầu làm điều gì đó hoặc điều gì đó bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cả nói lẫn viết. Có thể đi với 'began to + động từ' hoặc 'began + V-ing', nhưng cấu trúc 'began to rain' phổ biến hơn. Quá khứ phân từ là 'begun', không phải 'began'.

Examples

The movie began at seven.

Bộ phim **đã bắt đầu** lúc bảy giờ.

She began to cry.

Cô ấy **đã bắt đầu** khóc.

We began our lesson after lunch.

Chúng tôi **đã bắt đầu** bài học sau bữa trưa.

It began as a small idea and turned into a big project.

Nó **đã bắt đầu** là một ý tưởng nhỏ và trở thành một dự án lớn.

As soon as the music began, everyone got up to dance.

Ngay khi nhạc **bắt đầu**, mọi người đều đứng dậy nhảy.

I began to realize that something was wrong.

Tôi **đã bắt đầu** nhận ra rằng có gì đó không ổn.