"beetle" in Vietnamese
Definition
Bọ cánh cứng là một loại côn trùng có lớp vỏ cứng che phủ cánh. Có nhiều loài bọ cánh cứng và chúng phân bố khắp nơi trên thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
'bọ cánh cứng' chỉ dùng như danh từ. Hay đi với các cụm từ như 'bọ hung', 'bọ rùa', 'bộ sưu tập bọ cánh cứng'. Phân biệt với 'côn trùng' (bug) là từ chung cho các loại côn trùng nhỏ.
Examples
A beetle crawled across the table.
Một con **bọ cánh cứng** bò qua bàn.
The beetle is black and shiny.
**Bọ cánh cứng** này màu đen và bóng.
He found a small green beetle in the garden.
Anh ấy tìm thấy một con **bọ cánh cứng** nhỏ màu xanh lá cây trong vườn.
Did you know some beetles can glow in the dark?
Bạn có biết một số **bọ cánh cứng** có thể phát sáng trong bóng tối không?
My brother collects rare beetles from all over the world.
Anh trai tôi sưu tập những con **bọ cánh cứng** quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
I thought it was a piece of dirt, but it was actually a beetle!
Tôi tưởng đó là cục đất bẩn, hoá ra lại là một con **bọ cánh cứng**!