"beers" in Vietnamese
Definition
Bia là loại đồ uống có cồn làm từ ngũ cốc như lúa mạch. 'Bia' (số nhiều) có thể chỉ nhiều lon/cốc hoặc nhiều loại bia khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật để nói 'uống vài lon/cốc bia' khi đi chơi. Trong menu hoặc bài review, 'bia' cũng có thể chỉ các loại khác nhau. Dùng 'một bia/hai bia' khi đếm lon/cốc.
Examples
We bought three beers for the party.
Chúng tôi đã mua ba **bia** cho bữa tiệc.
The bar sells local beers.
Quán bar bán các loại **bia** địa phương.
Two cold beers are on the table.
Có hai **bia** lạnh trên bàn.
After work, we usually grab a couple of beers together.
Sau giờ làm, chúng tôi thường đi uống vài **bia** cùng nhau.
They've got some really interesting craft beers here.
Ở đây có vài loại **bia** thủ công rất thú vị.
We sat outside, had a few beers, and talked for hours.
Chúng tôi ngồi ngoài trời, uống một vài **bia**, và trò chuyện hàng giờ liền.