Type any word!

"beeping" in Vietnamese

tiếng bíp

Definition

Đây là âm thanh điện tử ngắn và cao phát ra từ máy móc, điện thoại, chuông báo động hoặc các thiết bị tương tự. Cũng có thể chỉ hành động phát ra âm thanh này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các âm thanh máy móc như điện thoại, lò vi sóng, xe tải, máy bệnh viện và chuông báo động. Không được nhầm với 'ringing' thường dùng cho điện thoại hay chuông.

Examples

I hear a beeping sound in the kitchen.

Tôi nghe thấy âm thanh **bíp** trong bếp.

The truck is beeping while it backs up.

Chiếc xe tải đang **kêu bíp bíp** khi lùi lại.

My phone keeps beeping during class.

Điện thoại của tôi cứ **kêu bíp** trong lớp.

Can you check that beeping alarm? It's driving me crazy.

Bạn kiểm tra cái chuông báo động đang **kêu bíp** kia giúp mình được không? Nó làm mình phát điên rồi.

Something started beeping in my bag, and everyone turned around.

Có cái gì đó trong túi tôi bắt đầu **kêu bíp**, mọi người đều quay lại nhìn.

If the machine starts beeping again, call the nurse right away.

Nếu máy lại **kêu bíp**, hãy báo y tá ngay nhé.