Type any word!

"bedrooms" in Vietnamese

phòng ngủ

Definition

Căn phòng trong nhà hoặc căn hộ dùng để ngủ, thường có giường và một số đồ nội thất khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'bedrooms' thường dùng trong bất động sản, đi với số lượng như '3 phòng ngủ'. Không nhầm với 'phòng' (bất kỳ loại phòng nào). Dạng số ít là 'phòng ngủ'.

Examples

There are two bedrooms in this apartment.

Căn hộ này có hai **phòng ngủ**.

The children share one of the bedrooms.

Các em nhỏ cùng sử dụng một **phòng ngủ**.

All the bedrooms are upstairs.

Tất cả các **phòng ngủ** đều ở trên lầu.

This house has three bedrooms and a big kitchen.

Ngôi nhà này có ba **phòng ngủ** và một nhà bếp lớn.

We turned one of the bedrooms into an office.

Chúng tôi đã chuyển một **phòng ngủ** thành văn phòng.

All the bedrooms face the garden, so it's really quiet at night.

Tất cả các **phòng ngủ** đều hướng ra vườn, nên ban đêm rất yên tĩnh.