"bedroom" in Vietnamese
Definition
Phòng ngủ là căn phòng trong nhà nơi mọi người ngủ. Thường trong phòng có giường và có thể có tủ, bàn hoặc tủ quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phòng ngủ' là danh từ rất quen thuộc, chỉ phòng dùng để ngủ, khác với 'giường' là đồ nội thất. Trong bất động sản, 'căn hộ 2 phòng ngủ' nghĩa là có hai phòng ngủ.
Examples
My bedroom is small but clean.
**Phòng ngủ** của tôi nhỏ nhưng sạch sẽ.
She is in her bedroom now.
Cô ấy đang ở trong **phòng ngủ** của mình.
There is a desk in the bedroom.
Có một cái bàn trong **phòng ngủ**.
Can you grab my charger from the bedroom?
Bạn lấy giúp tôi sạc điện thoại ở trong **phòng ngủ** được không?
The kids were playing so loudly in the bedroom that I couldn't focus.
Lũ trẻ chơi quá ồn ào trong **phòng ngủ** làm tôi không thể tập trung.
We turned the second bedroom into a home office.
Chúng tôi đã biến **phòng ngủ** thứ hai thành văn phòng làm việc tại nhà.