"bedlam" in Vietnamese
Definition
Một tình huống đầy tiếng ồn, lộn xộn và hỗn độn, mọi thứ đều không có trật tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thiên về trang trọng, thường dùng khi mô tả cảnh đông đúc, hỗn loạn như sự kiện lớn. Các cụm như “hoàn toàn hỗn loạn” hay “nó là một cơn hỗn loạn” rất phổ biến.
Examples
When the fire alarm rang, there was bedlam in the school.
Khi chuông báo cháy vang lên, trường học trở nên **hỗn loạn**.
The shopping mall was bedlam during the sale.
Trung tâm thương mại đã trở nên **náo loạn** trong đợt giảm giá.
After the goal, the stadium turned into complete bedlam.
Sau bàn thắng, sân vận động trở nên **hỗn loạn** hoàn toàn.
It was absolute bedlam in the kitchen before the party started.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, căn bếp hoàn toàn **hỗn loạn**.
The kids were screaming, the dog was barking—it was total bedlam.
Bọn trẻ hét lên, chó sủa inh ỏi—thật đúng là **hỗn loạn**.
When the doors opened, shoppers rushed in and it quickly became bedlam.
Khi cửa mở, khách ùa vào và lập tức đã thành **hỗn loạn**.