아무 단어나 입력하세요!

"becoming" in Vietnamese

trở thànhphù hợp (quần áo/tính cách)

Definition

'Becoming' là dạng '-ing' của động từ 'become', diễn tả sự chuyển đổi thành cái gì đó hoặc bắt đầu là một điều gì đó. Ngoài ra, còn dùng để chỉ sự phù hợp hoặc tôn lên ở trang phục hoặc cách cư xử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Becoming' thường dùng trong những câu động từ như 'is becoming cold', 'becoming a teacher'. Khi làm tính từ, mang sắc thái trang trọng, cổ điển như 'That dress is very becoming.' Không dùng khi chỉ sự đến nơi, mà chỉ sự thay đổi hoặc phù hợp.

Examples

The sky is becoming dark.

Bầu trời đang **trở nên** tối.

She is becoming a doctor.

Cô ấy đang **trở thành** bác sĩ.

That blue shirt is becoming on you.

Áo sơ mi xanh đó rất **hợp** với bạn.

Our small startup is becoming a real business now.

Công ty khởi nghiệp nhỏ của chúng tôi giờ **đang trở thành** một doanh nghiệp thực thụ.

I can feel the room becoming quieter after the news.

Tôi cảm thấy căn phòng **trở nên** yên lặng hơn sau khi nghe tin.

That softer tone is becoming more common in his emails.

Giọng điệu nhẹ nhàng đó **ngày càng xuất hiện** nhiều trong email của anh ấy.