Nhập bất kỳ từ nào!

"beckett" in Vietnamese

Beckett (tên riêng)beckett (vòng dây thừng, thuật ngữ hàng hải)

Definition

'Beckett' thường chỉ nhà văn người Ireland Samuel Beckett. Trong hàng hải, 'beckett' là một vòng dây nhỏ để buộc; cũng là họ của một số người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Beckett' viết hoa khi nói về tên riêng. Nghĩa hàng hải ít gặp và chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc liên quan đến tàu biển. Không nhầm với 'bucket' (xô).

Examples

Beckett wrote many famous plays.

**Beckett** đã viết nhiều vở kịch nổi tiếng.

This rope has a beckett at the end for tying.

Đầu dây này có một **beckett** để buộc.

Many people study Beckett's work in school.

Nhiều người học tác phẩm của **Beckett** ở trường.

I just started reading Beckett, and his style is so unique.

Tôi vừa bắt đầu đọc **Beckett** và phong cách của ông ấy thật độc đáo.

The sailor quickly slipped the pin through the beckett to secure the line.

Thủy thủ nhanh chóng luồn chốt qua **beckett** để cố định dây.

If you like experimental theater, you should check out some Beckett plays.

Nếu bạn thích sân khấu thử nghiệm, hãy xem thử một vài vở kịch của **Beckett**.