"becket" in Vietnamese
Definition
Becket là một vòng dây nhỏ hoặc vòng kim loại, thường dùng trên tàu thuyền để buộc hoặc cố định dây thừng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Becket' là từ chuyên ngành hàng hải, ít dùng ngoài lĩnh vực này. Thường xuất hiện trong các cụm như 'block and becket' hoặc 'becket hitch'. Không nhầm với 'bucket' (xô).
Examples
A becket is attached to the end of the rope.
Một **becket** được gắn vào đầu dây thừng.
The sailor tied the line to the becket.
Thủy thủ buộc dây vào **becket**.
You can use a becket to keep the ropes secure.
Bạn có thể dùng **becket** để giữ dây thừng chắc chắn hơn.
He replaced the broken becket before setting sail again.
Anh ấy đã thay **becket** bị hỏng trước khi lên đường lại.
Do you know how to make a becket hitch?
Bạn biết cách buộc **becket** hitch không?
Every block has a becket for attaching extra gear.
Mỗi ròng rọc đều có một **becket** để gắn thêm thiết bị.