"became" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'trở thành'; dùng để nói ai đó hoặc điều gì đó đã chuyển sang trạng thái hoặc vai trò khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với tính từ hoặc danh từ ('became angry' = 'trở nên tức giận', 'became a doctor' = 'trở thành bác sĩ'). Dùng ‘became’ trang trọng hơn so với 'get' trong văn nói.
Examples
She became a doctor last year.
Cô ấy **đã trở thành** bác sĩ vào năm ngoái.
The sky became dark very quickly.
Bầu trời **đã trở nên** tối rất nhanh.
He became angry when he heard the news.
Anh ấy **đã trở nên** tức giận khi nghe tin đó.
What became of that old café we used to go to?
Cái quán cà phê cũ chúng ta hay đến **đã trở thành** gì rồi?
I never thought things would became this complicated so fast.
Tôi chưa bao giờ nghĩ mọi chuyện lại **trở nên** phức tạp như vậy một cách nhanh chóng.
After the update, the app became much easier to use.
Sau khi cập nhật, ứng dụng **đã trở nên** dễ sử dụng hơn nhiều.