"beauties" in Vietnamese
Definition
'Beauties' dùng để chỉ những người hoặc vật đẹp, gồm cảnh thiên nhiên, phụ nữ hấp dẫn hoặc điểm nổi bật của một nơi hay tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Beauties' có thể dùng cho cả cảnh quan, người hay đặc điểm nổi bật. Dùng cho phụ nữ nghe hơi cũ. 'She's a beauty!' nghĩa là cô ấy rất xinh đẹp hoặc ấn tượng.
Examples
The natural beauties of the island attract thousands of tourists.
Những **vẻ đẹp** tự nhiên của hòn đảo thu hút hàng nghìn du khách.
Look at these roses — they're real beauties!
Nhìn những bông hoa hồng này mà xem — đúng là **người đẹp** thực thụ!
The book explores the hidden beauties of everyday life.
Cuốn sách khám phá những **vẻ đẹp** ẩn giấu của cuộc sống thường ngày.
He caught three fish, and one of them was a real beauty — must have weighed ten pounds.
Anh ấy bắt được ba con cá, và có một con thật sự là một **người đẹp** — chắc phải nặng tới năm ký.
One of the beauties of working remotely is that you can live anywhere in the world.
Một trong những **vẻ đẹp** của làm việc từ xa là bạn có thể sống ở bất cứ đâu trên thế giới.
The gallery showcased classic beauties from Renaissance art alongside provocative modern pieces.
Phòng triển lãm trưng bày những **người đẹp** cổ điển thời Phục Hưng cùng các tác phẩm hiện đại đầy táo bạo.