"beats" in Vietnamese
Definition
Là dạng số nhiều hoặc chia ở ngôi thứ ba số ít của 'beat', chỉ nhịp điệu đều đặn, nhịp tim, hoặc hành động đánh bại ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong âm nhạc, 'beats' thường là nhịp; với tim là nhịp đập; động từ 'beats' nghĩa là thắng hoặc hơn ai đó. Cách nói 'nothing beats...' nghĩa là không gì tốt hơn...
Examples
My heart beats fast when I run.
Khi tôi chạy, tim tôi **đập** nhanh.
This song has strong beats.
Bài hát này có những **nhịp** mạnh.
She always beats me at chess.
Cô ấy luôn **thắng** tôi trong cờ vua.
Nothing beats a hot coffee on a cold morning.
Không gì **tuyệt hơn** cà phê nóng vào sáng lạnh.
The drummer beats too fast in this part of the song.
Phần này tay trống **đánh** quá nhanh.
His heart beats harder every time she calls.
Tim anh ấy **đập** mạnh hơn mỗi khi cô ấy gọi.