Type any word!

"beatrice" in Vietnamese

Beatrice

Definition

Beatrice là một tên nữ, được dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Tên này nổi tiếng trong văn học và lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Beatrice là tên chính thức, thường dùng trong văn học, không phải từ thông dụng. Có thể phát âm khác nhau tuỳ vùng.

Examples

Beatrice is reading a book.

**Beatrice** đang đọc sách.

This is Beatrice's pencil.

Đây là bút chì của **Beatrice**.

Beatrice lives in London.

**Beatrice** sống ở Luân Đôn.

Have you met Beatrice at the office yet?

Bạn đã gặp **Beatrice** ở văn phòng chưa?

Beatrice always brings homemade cookies to the meeting.

**Beatrice** luôn mang bánh quy tự làm đến buổi họp.

Everyone laughs when Beatrice tells a story.

Mọi người đều cười khi **Beatrice** kể chuyện.