Herhangi bir kelime yazın!

"beatings" in Vietnamese

đòn roitrận đòn

Definition

Hành động đánh đập ai đó nhiều lần gây đau hoặc thương tích. Thường chỉ sự trừng phạt thân thể hoặc hành vi tấn công bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Beatings' thường chỉ dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như pháp lý hoặc báo chí, chỉ mô tả bạo lực thể xác. Không dùng cho thua cuộc trong thi đấu.

Examples

The victims suffered several beatings.

Các nạn nhân đã phải chịu nhiều **đòn roi**.

He got into trouble at school because of the beatings he gave to other students.

Cậu ấy gặp rắc rối ở trường vì đã **đánh đập** các bạn khác.

There have been reports of police beatings in the area.

Có báo cáo về những vụ **đánh đập** của cảnh sát tại khu vực này.

After the beatings, he was afraid to leave his house.

Sau những **đòn roi**, anh ấy sợ ra khỏi nhà.

The beatings he took as a child still affect him today.

**Đòn roi** thuở nhỏ vẫn còn ảnh hưởng đến anh ấy đến nay.

Rumors about the beatings spread quickly through the community.

Tin đồn về các vụ **đánh đập** lan truyền nhanh trong cộng đồng.