"beastly" in Vietnamese
dã mankinh khủng
Definition
Dùng để miêu tả hành động dã man như thú vật, hoặc điều gì đó rất tệ hoặc cực kỳ khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Beastly' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và thường mang ý hài hước nhẹ nhàng để miêu tả sự khó chịu: ví dụ 'beastly headache' (đau đầu khủng khiếp). Hiếm gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
It was a beastly night, cold and stormy.
Đó là một đêm **kinh khủng**, lạnh lẽo và bão tố.
He gave me a beastly look.
Anh ấy đã nhìn tôi với ánh mắt **dã man**.
That was a beastly thing to say.
Nói vậy thật **kinh khủng**.
The food was beastly; I couldn't eat a thing.
Món ăn này **kinh khủng**, tôi không thể ăn nổi chút nào.
It's beastly hot today, isn't it?
Hôm nay **nóng khủng khiếp** thật nhỉ?
Sorry, I was beastly to you earlier.
Xin lỗi, lúc nãy tôi đã **cư xử tệ** với bạn.