Type any word!

"beastie" in Vietnamese

con vật nhỏsinh vật đáng yêu

Definition

‘Beastie’ là cách gọi thân mật, đáng yêu cho con vật nhỏ, côn trùng hoặc sinh vật trông dễ thương, vô hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong tiếng Anh Anh, đặc biệt dùng với trẻ em hoặc khi nói về động vật, côn trùng nhỏ. Không dùng cho con vật lớn hoặc đáng sợ.

Examples

Look at that little beastie crawling on the leaf.

Nhìn kìa, có một **con vật nhỏ** đang bò trên lá.

My cat loves to chase every beastie in the garden.

Mèo của tôi thích đuổi bất cứ **con vật nhỏ** nào trong vườn.

Don’t worry, that beastie won’t hurt you.

Đừng lo, **con vật nhỏ** đó sẽ không làm hại bạn đâu.

Eww, there’s a weird little beastie in my shoe!

Ôi, có một **con vật nhỏ** kì lạ trong giày của mình!

Kids love searching for beasties under rocks at the park.

Trẻ em thích tìm **con vật nhỏ** dưới đá ở công viên.

He calls every bug a ‘beastie’ just to sound cute.

Anh ấy gọi các con bọ là ‘**con vật nhỏ**’ chỉ để nghe dễ thương thôi.