Type any word!

"bearings" in Vietnamese

vòng biphương hướng

Definition

'Vòng bi' là bộ phận cơ khí giúp giảm ma sát để thiết bị vận hành trơn tru, hoặc ám chỉ cảm giác định hướng, biết mình đang ở đâu hoặc đi đâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ở dạng số nhiều: về kỹ thuật là 'vòng bi', về phương hướng thì 'phương hướng'. Thành ngữ 'get your bearings' nghĩa là xác định phương hướng hoặc thích nghi với hoàn cảnh mới.

Examples

The machine needs new bearings to work smoothly.

Cái máy cần **vòng bi** mới để hoạt động trơn tru.

He stopped to get his bearings before walking further.

Anh ấy dừng lại để xác định lại **phương hướng** của mình trước khi đi tiếp.

The bike’s bearings are worn out.

**Vòng bi** của xe đạp đã bị mòn.

Give me a second to find my bearings; I’m a bit lost.

Cho tôi một chút để xác định lại **phương hướng**, tôi hơi lạc một chút.

After moving to the new city, it took her a while to get her bearings.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy mất một thời gian để lấy lại **phương hướng**.

If the bearings are damaged, the engine will make a strange noise.

Nếu **vòng bi** bị hỏng, động cơ sẽ phát ra tiếng ồn lạ.