"bearing" 的Vietnamese翻译
释义
Cách một người đứng, di chuyển hoặc thể hiện bản thân; thường thể hiện sự tự tin hoặc thái độ. Ngoài ra, còn chỉ cảm giác phương hướng hoặc xác định vị trí.
用法说明(Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh hơi trang trọng. Đối với con người thường đi với 'calm bearing', 'confident bearing'. Nghĩa chỉ phương hướng gặp trong 'get your bearings', 'take a bearing'. Không nhầm với 'bearing' (ổ lăn máy móc).
例句
Her bearing was calm and polite during the meeting.
Trong cuộc họp, **tác phong** của cô ấy rất điềm tĩnh và lịch sự.
After the storm, we lost our bearings in the forest.
Sau cơn bão, chúng tôi đã mất **phương hướng** trong rừng.
The captain took a bearing before changing course.
Thuyền trưởng đã xác định **phương hướng** trước khi đổi hướng đi.
He walked in with such a confident bearing that everyone noticed him.
Anh ấy bước vào với **tác phong** đầy tự tin khiến ai cũng chú ý.
Give me a minute—I’m still trying to get my bearings in this new office.
Cho tôi một chút—tôi vẫn đang cố **làm quen** với văn phòng mới này.
His rude bearing toward the staff made everyone uncomfortable.
**Thái độ** thô lỗ của anh ấy với nhân viên làm mọi người khó chịu.