Type any word!

"beams" in Vietnamese

dầmtia sáng

Definition

'Beams' là những thanh dài chắc chắn bằng gỗ hoặc kim loại dùng trong xây dựng, hoặc các chùm tia sáng phát ra từ nguồn sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nói về kiến trúc là 'dầm gỗ', 'dầm thép'. Khi nói về ánh sáng, thường dùng số nhiều như 'chùm tia sáng', 'tia laser'. Đừng nhầm với 'beans' (đậu ăn).

Examples

The house has wooden beams across the ceiling.

Ngôi nhà có những **dầm** gỗ bắc ngang trần.

Sunlight came through the window in bright beams.

Ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa sổ thành những **tia sáng** rực rỡ.

Workers installed new steel beams in the bridge.

Công nhân đã lắp đặt **dầm** thép mới trên cầu.

I could see dust dancing in the beams of light from the hallway.

Tôi có thể thấy bụi lơ lửng trong các **tia sáng** từ hành lang.

They replaced the old, cracked beams during the renovation.

Họ đã thay những **dầm** cũ, bị nứt trong lúc sửa nhà.

The car's headlights sent beams into the fog.

Đèn pha ô tô chiếu các **tia sáng** vào sương mù.