"beamed" in Vietnamese
Definition
Cười tươi rạng rỡ vì hạnh phúc hoặc phát ra chùm ánh sáng mạnh về một hướng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Beamed' thể hiện nụ cười rộng, hạnh phúc hơn 'smiled'. Cũng dùng cho ánh sáng mạnh. Thường sử dụng thì quá khứ.
Examples
She beamed with happiness at the news.
Cô ấy **rạng rỡ mỉm cười** khi nghe tin.
The sun beamed through the window.
Mặt trời **chiếu sáng** xuyên qua cửa sổ.
He beamed at his friend from across the room.
Anh ấy **rạng rỡ mỉm cười** với bạn từ đầu phòng bên kia.
When she saw her puppy, she beamed with delight.
Khi nhìn thấy chú cún, cô ấy **rạng rỡ mỉm cười** vì vui sướng.
The headlights beamed down the dark street.
Đèn pha **chiếu sáng** xuống con phố tối.
He beamed as he accepted the award on stage.
Khi nhận giải thưởng trên sân khấu, anh ấy **rạng rỡ mỉm cười**.