"beads" in Vietnamese
Definition
Những vật nhỏ, thường có dạng tròn và có lỗ ở giữa, thường được dùng để làm trang sức, đồ thủ công hoặc dùng để đếm trong một số dụng cụ truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
‘beads’ thường dùng cho trang sức hoặc thủ công mỹ nghệ; cũng có thể chỉ giọt chất lỏng nhỏ như ‘beads of sweat’. Từ này thường ở số nhiều khi nói về nhiều hạt.
Examples
She made a bracelet with blue beads.
Cô ấy đã làm một chiếc vòng tay với những **hạt** màu xanh.
The necklace has red beads.
Chiếc vòng cổ có những **hạt** màu đỏ.
Children like playing with colorful beads.
Trẻ em thích chơi với những **hạt** nhiều màu sắc.
Sweat formed little beads on his forehead after the run.
Mồ hôi đọng thành những **giọt** nhỏ trên trán anh ấy sau khi chạy.
She threaded tiny beads onto the string for her art project.
Cô ấy xâu những **hạt** nhỏ xíu vào sợi chỉ cho dự án nghệ thuật của mình.
The dress sparkled with thousands of beads sewn on by hand.
Chiếc váy lấp lánh với hàng ngàn **hạt** được may bằng tay.