Type any word!

"beacon" in Vietnamese

đèn hiệutín hiệu hướng dẫn

Definition

Đèn hiệu là ánh sáng hoặc tín hiệu giúp hướng dẫn mọi người, đặc biệt là tàu thuyền hoặc máy bay, và còn biểu thị cho nguồn hy vọng hoặc định hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ tín hiệu cho tàu thuyền, máy bay, hoặc theo nghĩa bóng như 'beacon of hope' (nguồn hy vọng). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.

Examples

The ship followed the light of the beacon to reach the harbor.

Con tàu đã theo ánh sáng của **đèn hiệu** để vào cảng.

The mountain had a beacon to warn airplanes at night.

Trên núi có một **đèn hiệu** để cảnh báo máy bay vào ban đêm.

The lighthouse was a beacon for lost sailors.

Ngọn hải đăng là một **đèn hiệu** cho các thuỷ thủ bị lạc.

Her kindness was a beacon of hope in difficult times.

Lòng tốt của cô ấy là một **ngọn đèn hiệu** hy vọng trong những lúc khó khăn.

The new hospital serves as a beacon for the entire community.

Bệnh viện mới trở thành một **đèn hiệu** cho toàn bộ cộng đồng.

Innovation acts as a beacon for progress in technology.

Sự đổi mới là một **đèn hiệu** cho sự phát triển trong công nghệ.