Type any word!

"bayonets" in Vietnamese

lưỡi lê

Definition

Lưỡi lê là lưỡi dao dài, nhọn được gắn vào đầu súng để biến súng thành vũ khí đâm trong chiến đấu gần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự. 'Bayonets fixed' thể hiện lính sẵn sàng chiến đấu. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại.

Examples

The soldiers attached bayonets to their rifles.

Những người lính đã gắn **lưỡi lê** vào súng của họ.

Bayonets were used in many old battles.

**Lưỡi lê** đã được sử dụng trong nhiều trận chiến xưa.

The museum shows old rifles with bayonets.

Bảo tàng trưng bày những khẩu súng cổ với **lưỡi lê**.

When the order came, the troops fixed their bayonets and charged.

Khi lệnh được đưa ra, các binh sĩ gắn **lưỡi lê** và xông lên.

You rarely see bayonets in modern armies these days.

Ngày nay, bạn hiếm khi thấy **lưỡi lê** trong các quân đội hiện đại.

He was fascinated by the display of antique bayonets behind the glass.

Anh ấy rất thích thú với bộ sưu tập **lưỡi lê** cổ phía sau lớp kính.