Herhangi bir kelime yazın!

"bavarian" in Vietnamese

xứ Bavariangười Bavaria

Definition

Liên quan đến vùng Bavaria ở Đức, bao gồm con người, văn hoá, ngôn ngữ hoặc các vật phẩm đặc trưng nơi đây. Cũng có thể dùng để chỉ người đến từ Bavaria.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng như tính từ trong cụm như 'ẩm thực Bavaria', 'phong tục Bavaria'; cũng có thể chỉ người Bavaria. Thường gặp trong lĩnh vực văn hóa, lịch sử hoặc ẩm thực.

Examples

He is a Bavarian living in Munich.

Anh ấy là một **người Bavaria** sống ở Munich.

The restaurant serves traditional Bavarian food.

Nhà hàng phục vụ các món ăn **Bavaria** truyền thống.

She wears a Bavarian dress at the festival.

Cô ấy mặc váy **Bavaria** tại lễ hội.

Many people travel to Munich to experience real Bavarian culture during Oktoberfest.

Nhiều người đến Munich để trải nghiệm văn hoá **Bavaria** thực sự vào dịp Oktoberfest.

He greeted us with a warm Bavarian welcome.

Anh ấy chào đón chúng tôi với sự **Bavaria** nồng hậu.

Did you know that pretzels are a famous Bavarian snack?

Bạn có biết bánh pretzel là món ăn vặt nổi tiếng của **Bavaria** không?