"battleships" in Vietnamese
Definition
Tàu chiến lớn, vũ trang mạnh, thường được sử dụng trong các trận hải chiến lớn trước đây. 'Battleships' cũng là tên một trò chơi cờ nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thiết giáp hạm' là từ cổ điển về tàu chiến, chủ yếu dùng khi nói về lịch sử hoặc quân sự; 'Battleship' (trò chơi) là tên riêng không dịch.
Examples
The navy had many battleships during the war.
Trong chiến tranh, hải quân có rất nhiều **thiết giáp hạm**.
We played battleships last night with my family.
Tối qua tôi chơi **Battleship** với gia đình.
Old battleships can be seen in the museum.
Những **thiết giáp hạm** cũ có thể xem ở bảo tàng.
Many famous naval battles were fought with massive battleships.
Nhiều trận hải chiến nổi tiếng dùng những **thiết giáp hạm** khổng lồ.
My brother always tries to sink my battleships first when we play.
Khi chơi, em trai tôi luôn cố đánh chìm **thiết giáp hạm** của tôi trước.
The era of giant battleships ended after World War II.
Kỷ nguyên của những **thiết giáp hạm** khổng lồ đã kết thúc sau Thế chiến II.