"battles" in Vietnamese
Definition
Cuộc chiến giữa hai bên đối lập, thường trong chiến tranh, hoặc những nỗ lực mạnh mẽ vượt qua khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (chiến trường) và nghĩa bóng (vượt qua khó khăn). Thường gặp trong cụm: 'chiến thắng cuộc chiến', 'chiến đấu nội tâm'.
Examples
There were many battles in the war.
Trong chiến tranh có rất nhiều **trận chiến**.
He faced many battles in his life.
Anh ấy đã đối mặt với nhiều **cuộc chiến** trong đời.
The army won three important battles.
Quân đội đã thắng ba **trận chiến** quan trọng.
She fights her own battles every day with anxiety.
Cô ấy chiến đấu với **trận chiến** lo âu của mình mỗi ngày.
Not all battles are worth fighting.
Không phải mọi **cuộc chiến** đều đáng để chiến đấu.
Online arguments can feel like endless battles.
Tranh cãi trực tuyến đôi khi có thể giống như những **cuộc chiến** bất tận.