"battlefield" in Vietnamese
Definition
Chiến trường là nơi diễn ra trận chiến, thường giữa các quân đội. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ nơi xảy ra cạnh tranh hoặc xung đột dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân sự, lịch sử, hoặc để nói về môi trường cạnh tranh quyết liệt. Có thể gặp trong cụm từ như 'trên chiến trường', 'rời khỏi chiến trường'.
Examples
The soldiers met on the battlefield at sunrise.
Những người lính đã gặp nhau trên **chiến trường** lúc bình minh.
Many were injured on the battlefield.
Nhiều người đã bị thương trên **chiến trường**.
This battlefield is now a memorial site.
**Chiến trường** này giờ đây là một địa điểm tưởng niệm.
Work can feel like a battlefield when there’s lots of competition.
Công việc có thể cảm giác như **chiến trường** khi cạnh tranh nhiều.
On social media, every comment section turns into a battlefield.
Trên mạng xã hội, mỗi phần bình luận đều trở thành **chiến trường**.
He left the meeting feeling like he’d just walked off a battlefield.
Anh ấy rời cuộc họp mà cảm giác như vừa bước ra khỏi **chiến trường**.