Введите любое слово!

"battery" in Vietnamese

pinắc quy

Definition

Pin là thiết bị lưu trữ điện năng và cung cấp điện cho điện thoại, ô tô, điều khiển từ xa, v.v. Nó cũng chỉ lượng pin còn lại trong thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Có thể chỉ pin nhỏ tháo rời hoặc lượng pin còn lại. Thường gặp các cụm 'hết pin', 'sạc pin', 'thay pin', 'pin yếu'.

Examples

The toy needs a new battery.

Đồ chơi này cần một **pin** mới.

My phone battery is almost dead.

Pin điện thoại của tôi gần như **hết** rồi.

The car won't start because the battery is dead.

Xe không nổ máy vì **bình ắc quy** đã hết điện.

I'm at 5% battery, so call me now if it's urgent.

Tôi chỉ còn 5% **pin**, cần gấp thì gọi ngay nhé.

Did you charge the camera battery last night?

Tối qua bạn đã sạc **pin** cho máy ảnh chưa?

I always keep a spare battery in my bag when I travel.

Khi đi du lịch tôi luôn mang theo một **pin** dự phòng trong túi.