Type any word!

"bats" in Indonesian

dơigậy (thể thao)

Definition

‘Dơi’ là động vật biết bay, thường ra ngoài vào ban đêm. ‘Gậy’ cũng chỉ dụng cụ bằng gỗ hoặc kim loại dùng trong các môn thể thao như bóng chày, cricket. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Indonesian)

‘bats’ là dạng số nhiều của ‘bat’. Nghĩa về động vật hay dụng cụ thể thao sẽ rõ ràng qua ngữ cảnh. Trong thể thao sẽ gặp cụm như 'baseball bat', 'cricket bat'.

Examples

We saw bats flying above the trees at night.

Chúng tôi đã thấy **dơi** bay trên cây vào ban đêm.

The players put their bats near the bench.

Các cầu thủ đặt những cây **gậy** của họ gần ghế dài.

Some bats sleep in caves during the day.

Một số con **dơi** ngủ trong hang vào ban ngày.

They keep a few old bats in the garage for weekend games.

Họ để vài cây **gậy** cũ trong nhà để xe để chơi cuối tuần.

At sunset, bats started coming out from under the bridge.

Lúc hoàng hôn, **dơi** bắt đầu bay ra từ dưới cầu.

The kids argued about whose bats were better, but nobody was even hitting the ball.

Bọn trẻ tranh cãi về việc **gậy** của ai tốt hơn, nhưng chẳng ai đánh trúng bóng.