Type any word!

"baton" in Vietnamese

gậy chỉ huydùi cui (cảnh sát)gậy chuyển tiếp (chạy tiếp sức)

Definition

Một cây gậy nhỏ dùng cho nhạc trưởng chỉ huy dàn nhạc, cảnh sát sử dụng làm vũ khí, hoặc các vận động viên chuyền cho nhau trong cuộc đua tiếp sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh có thể là 'gậy chỉ huy' (nhạc trưởng), 'dùi cui' (cảnh sát), hoặc 'gậy tiếp sức' (thể thao). 'Pass the baton' nghĩa là chuyển giao trách nhiệm.

Examples

The conductor held up his baton.

Nhạc trưởng giơ **gậy chỉ huy** lên.

The police officer carried a baton.

Viên cảnh sát mang theo một cái **dùi cui**.

She handed the baton to her teammate in the relay.

Cô ấy chuyền **gậy tiếp sức** cho đồng đội trong cuộc đua.

Passing the baton smoothly is crucial in a relay race.

Việc chuyền **gậy tiếp sức** trơn tru là rất quan trọng trong một cuộc đua tiếp sức.

The maestro tapped his baton to get everyone's attention.

Nhạc trưởng gõ **gậy chỉ huy** để mọi người chú ý.

After twenty years, it's time to pass the baton to the next leader.

Sau hai mươi năm, đã đến lúc chuyển **gậy chỉ huy** cho người lãnh đạo tiếp theo.