"bathtub" Vietnamese में
परिभाषा
Bồn tắm là một chiếc bồn lớn đặt trong phòng tắm, dùng để chứa nước cho người ngồi hoặc nằm vào tắm hoặc thư giãn.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Bathtub' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; trong tiếng Anh Anh thường gọi là 'bath'. Không nên nhầm với 'sink' (bồn rửa) hoặc 'hot tub' (bồn tắm nước nóng). Thường dùng trong cụm như 'tắm bồn', 'đổ nước vào bồn tắm'.
उदाहरण
The baby is in the bathtub.
Em bé đang ở trong **bồn tắm**.
She cleaned the bathtub this morning.
Cô ấy đã lau sạch **bồn tắm** sáng nay.
There is no bathtub in this bathroom.
Không có **bồn tắm** trong phòng tắm này.
After that long hike, all I wanted was a hot bathtub and some quiet.
Sau chuyến leo núi dài, tôi chỉ muốn một **bồn tắm** nước nóng và yên tĩnh.
The hotel looked fancy online, but the bathtub was tiny.
Khách sạn trông sang chảnh trên mạng, nhưng **bồn tắm** lại rất nhỏ.
Be careful getting out of the bathtub—the floor is slippery.
Cẩn thận khi bước ra khỏi **bồn tắm**—sàn nhà trơn lắm.