Type any word!

"bastille" in Vietnamese

Bastille

Definition

Bastille là một pháo đài và nhà tù nổi tiếng ở Paris, trở thành biểu tượng của Cách mạng Pháp khi bị chiếm giữ vào ngày 14 tháng 7 năm 1789.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bastille' chủ yếu dùng để chỉ ngục Bastille nổi tiếng trong lịch sử, không dùng cho các nhà tù khác. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử như 'Ngày tấn công Bastille'.

Examples

The Bastille was a prison in Paris.

**Bastille** từng là một nhà tù ở Paris.

People stormed the Bastille in 1789.

Năm 1789, người dân đã chiếm giữ **Bastille**.

The fall of the Bastille started the French Revolution.

Sự sụp đổ của **Bastille** đã khởi đầu cho Cách mạng Pháp.

Many tourists visit the site where the Bastille once stood.

Nhiều du khách đến thăm nơi **Bastille** từng tồn tại.

Bastille Day is still celebrated every July 14th in France.

Ngày Quốc khánh Pháp (Bastille Day) vẫn được tổ chức vào ngày 14 tháng 7 hằng năm.

For the French, the Bastille represents freedom and rebellion.

Đối với người Pháp, **Bastille** tượng trưng cho tự do và nổi dậy.