"bastards" بـVietnamese
التعريف
Ban đầu chỉ con sinh ngoài giá thú, nhưng hiện nay chủ yếu dùng như một lời lăng mạ, chỉ người xấu, độc ác hoặc khó chịu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này cực kỳ thô tục, chủ yếu thể hiện sự tức giận hoặc xúc phạm. Đôi khi bạn bè cũng dùng đùa, nhưng phải cẩn trọng khi sử dụng.
أمثلة
Those bastards took my bike.
Đám **khốn nạn** đó đã lấy mất xe đạp của tôi.
He called them bastards after the game.
Anh ấy đã gọi họ là **đồ khốn** sau trận đấu.
In old books, bastards can mean children born outside marriage.
Trong sách cổ, **bastards** có thể ám chỉ những đứa trẻ sinh ngoài giá thú.
Those bastards knew exactly what they were doing.
Đám **khốn nạn** đó biết rõ mình đang làm gì.
We were freezing outside while those bastards stayed inside drinking coffee.
Chúng tôi rét run ngoài trời, còn bọn **khốn nạn** đó thì ngồi trong nhà uống cà phê.
Lucky bastards — they got front-row tickets for free.
**Đám khốn** may mắn — họ được vé hàng đầu miễn phí.