"bastard" in Vietnamese
đồ khốncon hoang
Definition
Một từ chửi rất mạnh để nói về người xấu tính hoặc đáng ghét; ngày xưa chỉ người sinh ngoài giá thú.
Usage Notes (Vietnamese)
'đồ khốn' rất tục, không dùng trong văn nói lịch sự. Ý 'con hoang' hầu như chỉ gặp trong sách truyện cũ.
Examples
That bastard broke my window.
Tên **đồ khốn** đó làm vỡ cửa sổ của tôi.
He called me a bastard during the argument.
Anh ta gọi tôi là **đồ khốn** trong lúc cãi nhau.
In old stories, a bastard was a child born outside of marriage.
Trong chuyện xưa, **con hoang** là con sinh ngoài giá thú.
You lucky bastard, you won the lottery!
Đúng là **đồ khốn** may mắn, anh trúng số rồi đấy!
Don’t listen to him, he’s just being a bastard.
Đừng nghe hắn, hắn chỉ đang làm **đồ khốn** thôi.
That was a real bastard of an exam.
Đó đúng là một kỳ thi **đồ khốn**.