"bass" in Vietnamese
Definition
'Bass' có thể là một loại cá, âm vực trầm trong âm nhạc, hoặc đàn guitar bass. Từ này có các cách phát âm và nghĩa khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về cá dùng 'cá vược', trong âm nhạc thường nói 'âm bass', 'đàn guitar bass'. Cần chú ý bối cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Examples
We ate grilled bass for dinner.
Chúng tôi ăn **cá vược** nướng cho bữa tối.
Her brother plays bass in a band.
Anh trai cô ấy chơi **guitar bass** trong một ban nhạc.
This speaker has strong bass.
Loa này có **âm trầm** mạnh.
Can you turn down the bass? The walls are shaking.
Bạn giảm **âm bass** xuống được không? Tường đang rung.
He sings bass, so the low notes are easy for him.
Anh ấy hát **bass**, nên các nốt thấp rất dễ với anh.
I thought bass was easy until I tried to play a real bass line.
Tôi tưởng chơi **bass** dễ cho đến khi thử đánh một **bass line** thật sự.