Tapez n'importe quel mot !

"basket" in Vietnamese

giỏ

Definition

Giỏ là vật dùng để đựng hoặc mang đồ, thường làm từ tre, mây, nhựa hoặc kim loại. Trong bóng rổ, nó còn chỉ cú ném ghi điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm từ phổ biến: 'shopping basket', 'laundry basket', 'picnic basket'. Trong bóng rổ, 'basket' là cú ghi điểm. Đừng nhầm với 'bucket', thường dùng cho chất lỏng hoặc dọn dẹp.

Examples

She put the apples in a basket.

Cô ấy đã đặt những quả táo vào **giỏ**.

This basket is full of clean clothes.

**Giỏ** này đầy quần áo sạch.

He made the winning basket at the end of the game.

Anh ấy đã ghi **giỏ** quyết định chiến thắng vào cuối trận.

Grab a basket before you start shopping.

Lấy một **giỏ** trước khi bạn bắt đầu mua sắm.

We left the picnic basket in the car.

Chúng tôi đã để quên **giỏ** picnic trong xe.

Wow, what a basket from that distance!

Ôi, một **giỏ** tuyệt vời từ khoảng cách đó!