"bashing" in Vietnamese
Definition
Đánh ai đó hoặc chỉ trích ai/cái gì rất mạnh, thường là không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa chỉ trích, đặc biệt là không công bằng, ví dụ: 'media-bashing', 'self-bashing'. Nghĩa đánh đập chỉ xuất hiện trong tin tức hoặc pháp lý. Không nhầm với 'smashing' (đập phá).
Examples
Online bashing can really hurt people's feelings.
Những **phê phán dữ dội** trên mạng có thể làm tổn thương người khác.
There was a lot of politician bashing on TV last night.
Tối qua trên TV có rất nhiều **phê phán** các chính trị gia.
The victim said the street bashing was unprovoked.
Nạn nhân nói rằng vụ **tấn công** ngoài đường là vô cớ.
He's always bashing his old job, even though he worked there for years.
Anh ấy lúc nào cũng **chê bai** công việc cũ của mình dù đã làm ở đó nhiều năm.
Social media makes celebrity bashing way too easy.
Mạng xã hội khiến **phê phán** người nổi tiếng trở nên quá dễ dàng.
Enough with the self-bashing—you're doing your best!
Đủ rồi, đừng **tự trách** nữa—bạn đã làm hết sức mình rồi!