"basements" in Vietnamese
Definition
Không gian hoặc phòng nằm dưới tầng trệt của một tòa nhà, thường dùng để chứa đồ, giặt giũ hoặc đôi khi làm phòng ở.
Usage Notes (Vietnamese)
'Basement' phổ biến hơn ở Mỹ; ở Việt Nam rất hiếm khi nhà có tầng hầm dùng làm phòng ở. 'Finished basement' là tầng hầm đã cải tạo thành không gian sinh hoạt.
Examples
There are two basements in our building.
Tòa nhà của chúng tôi có hai **tầng hầm**.
Some families use their basements for storage.
Một số gia đình dùng **tầng hầm** để chứa đồ.
The houses here all have basements because of the climate.
Các ngôi nhà ở đây đều có **tầng hầm** vì khí hậu.
Flooding is a big problem for old basements.
Ngập nước là vấn đề lớn đối với các **tầng hầm** cũ.
My friends turned their basements into home theaters.
Bạn bè tôi đã biến **tầng hầm** thành rạp chiếu phim tại gia.
You won’t believe how big some of these basements are!
Bạn sẽ không tin một số **tầng hầm** này rộng đến mức nào đâu!