"baseline" in Vietnamese
Definition
Giá trị cơ sở là mốc hoặc tiêu chuẩn khởi đầu dùng để so sánh, đo lường tiến trình hay đặt mục tiêu. Trong thể thao, đặc biệt là tennis, cũng chỉ đường kẻ cuối sân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, khoa học, y tế và thể thao: 'set a baseline', 'baseline data', 'baseline test'. Trong thể thao là vạch sân, khác 'guideline' hay 'deadline'.
Examples
We need a baseline measurement before starting the project.
Chúng ta cần một phép đo **giá trị cơ sở** trước khi bắt đầu dự án.
The health study set a baseline for patient data.
Nghiên cứu sức khỏe đã thiết lập một **giá trị cơ sở** cho dữ liệu bệnh nhân.
He stood at the tennis court baseline to serve the ball.
Anh ấy đứng ở **vạch cuối sân** tennis để giao bóng.
Let's use last year's numbers as our baseline for improvement.
Hãy dùng số liệu năm ngoái làm **giá trị cơ sở** để cải thiện.
Everyone starts from a different baseline, so don't compare your progress to others.
Mỗi người bắt đầu từ một **giá trị cơ sở** khác nhau, nên đừng so sánh tiến trình của bạn với người khác.
After we gather some baseline data, we can track changes more effectively.
Sau khi thu thập một số **giá trị cơ sở** dữ liệu, chúng ta có thể theo dõi sự thay đổi hiệu quả hơn.