Type any word!

"bartenders" in Vietnamese

nhân viên pha chế

Definition

Nhân viên pha chế là người làm việc ở quầy bar, pha chế và phục vụ đồ uống, thường trò chuyện và giúp đỡ khách hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhân viên pha chế' dùng cho người đứng quầy bar, không dùng cho phục vụ bàn. Từ này không phân biệt giới tính, phổ biến trong môi trường quán bar.

Examples

The bartenders are making fresh lemonade today.

Hôm nay, các **nhân viên pha chế** đang làm nước chanh tươi.

Two bartenders work at this pub every night.

Mỗi tối có hai **nhân viên pha chế** làm việc tại quán này.

The bartenders know how to make many different drinks.

Các **nhân viên pha chế** biết pha nhiều loại đồ uống khác nhau.

Most bartenders here love chatting with customers while they work.

Phần lớn các **nhân viên pha chế** ở đây thích trò chuyện với khách khi làm việc.

Good bartenders remember your favorite drink without asking.

**Nhân viên pha chế** giỏi luôn nhớ món uống bạn thích mà không cần hỏi.

During busy nights, the bartenders move super fast to keep up with orders.

Vào những đêm đông khách, các **nhân viên pha chế** làm việc cực kỳ nhanh để kịp phục vụ đơn hàng.