"barrister" 的Vietnamese翻译
释义
Luật sư bào chữa là người chuyên đại diện cho khách hàng trước tòa ở Anh và một số nước, nhất là với các vụ án nghiêm trọng hoặc phức tạp.
用法说明(Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng ở Anh và các nước theo hệ thống pháp luật Anh. 'Barrister' thường chỉ người biện hộ tại tòa, còn 'solicitor' lo giấy tờ và tư vấn. Ở Mỹ không dùng từ này.
例句
The barrister spoke in court for his client.
**Luật sư bào chữa** đã phát biểu trước tòa cho thân chủ của mình.
My cousin wants to become a barrister.
Anh họ tôi muốn trở thành **luật sư bào chữa**.
A barrister must know the law very well.
Một **luật sư bào chữa** phải hiểu luật rất rõ.
She hired a top barrister for her case.
Cô ấy đã thuê một **luật sư bào chữa** hàng đầu cho vụ việc của mình.
You can tell he's a barrister by the way he argues in court.
Bạn có thể nhận ra anh ấy là một **luật sư bào chữa** qua cách anh ấy tranh luận trong tòa.
After passing the exam, he started training as a barrister.
Sau khi vượt qua kỳ thi, anh ấy bắt đầu đào tạo thành **luật sư bào chữa**.