"barring" in Vietnamese
Definition
Một việc sẽ xảy ra hoặc đúng nếu không có điều gì đó ngăn cản; ngoại trừ cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng đầu câu, mang sắc thái trang trọng, giống 'except for' hoặc 'unless', không dùng với con số cụ thể. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc thông báo.
Examples
Barring bad weather, the event will happen on Saturday.
**Trừ khi** thời tiết xấu, sự kiện sẽ diễn ra vào thứ Bảy.
Barring delays, the train will arrive on time.
**Trừ khi** có sự chậm trễ, tàu sẽ đến đúng giờ.
Barring accidents, they should finish the race soon.
**Trừ khi** có tai nạn, họ sẽ sớm hoàn thành cuộc đua.
Barring any last-minute changes, the plan stays the same.
**Trừ khi** có thay đổi phút cuối, kế hoạch vẫn giữ nguyên.
Barring unforeseen circumstances, you’ll get your package tomorrow.
**Trừ khi** có tình huống bất ngờ, bạn sẽ nhận được gói hàng vào ngày mai.
Barring disaster, the project will finish this month.
**Trừ khi** có thảm họa, dự án sẽ hoàn thành trong tháng này.